giai tầng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng lớp xã hội: Một nhóm người trong xã hội có chung địa vị kinh tế, nghề nghiệp, trình độ học vấn hoặc quyền lực chính trị tương đối giống nhau. Khái niệm này dùng để phân tích cấu trúc và sự phân tầng trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xã hội hiện đại thường được phân tích qua lăng kính của các giai tầng khác nhau.
- Sự di chuyển giữa các giai tầng xã hội có thể khó khăn.
- Nghiên cứu về các giai tầng giúp hiểu rõ hơn về bất bình đẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phân tầng xã hội": quá trình hình thành và củng cố các giai tầng trong xã hội.
- Phân tầng xã hội là một chủ đề trung tâm trong xã hội học.
- "cơ cấu giai tầng": chỉ toàn bộ hệ thống và mối quan hệ giữa các tầng lớp trong một xã hội.
- Cơ cấu giai tầng của xã hội đó đang thay đổi nhanh chóng.
Biến thể và từ gần giống
- Tầng lớp (danh từ): Cách nói thông dụng hơn, có nghĩa tương tự "giai tầng", thường dùng trong ngôn ngữ đời sống và báo chí.
- Các chính sách cần quan tâm đến mọi tầng lớp trong xã hội.
- Giai cấp (danh từ): Khái niệm cụ thể hơn, thường nhấn mạnh đến quan hệ trong sở hữu tư liệu sản xuất và đấu tranh trong lý thuyết Marx.
- Lý thuyết về đấu tranh giai cấp.
Từ đồng nghĩa
- Tầng lớp xã hội: Cụm từ giải thích rõ nghĩa.
- Nhóm xã hội: Cách gọi chung, ít nhấn mạnh vào khía cạnh phân tầng hơn.
Các cụm từ liên quan
- Thuộc về giai tầng: Có đặc điểm hoặc vị trí trong một tầng lớp xã hội cụ thể.
- Những lợi ích thuộc về giai tầng trung lưu.
- Hình thành giai tầng: Quá trình tạo nên sự phân chia thành các tầng lớp.
- Các yếu tố kinh tế góp phần hình thành giai tầng.
Thành ngữ liên quan
- Trèo lên giai tầng cao hơn: (Cách nói ẩn dụ) Chỉ sự nỗ lực vươn lên để có địa vị xã hội tốt hơn.
- Giáo dục được xem như chiếc chìa khóa để trèo lên giai tầng cao hơn.
- Tầng lớp xã hội.